|
|
|
1 máy in (cho hóa đơn) |
2 máy in (Hóa đơn/Lưu) |
|
MÁY IN |
Loại máy in nhiệt |
Máy in Citizen LT-1320 với bộ cắt giấy tự động
Tốc độ in 21.5 ḍng / giây |
Hóa đơn: Máy in Epson M-T207A với bộ cắt giấy tự động
Lưu: Máy in Epson M-T203
Tốc độ 21.3 ḍng / giây |
|
Hóa đơn, lưu
(không in ḍng xác nhận) |
46 cột / không in lưu |
36 cột / 36 cột |
|
Logo h́nh: 72 (rộng) x 36 (dài) mm |
Logo h́nh: 54 (rộng) x 36 (dài) mm |
|
BÀN PHÍM |
Phím nổi |
90 phím bao gồm 12 phím chọn thêm |
|
Phím phẳng |
152 phím |
|
MÀN H̀NH |
Phía trước (LCD) |
40 cột x 8 ḍng
Diện tích: 38 (Rộng) x 116 (Dài) mm
Dạng hiển thị: 64 (R) x 240 (D) điểm, 0.46 (R) x 0.41 (D) mm/điểm
Dạng LCD: Hiển thị xanh / trắng, có đèn nền
Chức năng hiển thị đảo màu [SF-119.h] |
|
Phía sau (1ḍng) |
12 số (dạng chuẩn) |
|
ĐIỆN NGUỒN |
AC 117V / 230V ± 10%, 50/60Hz |
|
CÔNG SUẤT TIÊU THỤ |
1A (117V) / 0.5A (230V) |
|
NHIỆT ĐỘ |
Hoạt động : 0° ~ 40°C (32° ~ 104°F)
Bảo quản : -10° ~ 50°C (14° ~ 122°F) |
|
KÍCH THƯỚC |
370 (Rộng) x 410 (Dài) x 196 (Cao) mm không kèm két đựng tiền
410 (Rộng) x 415 (Dài) x 297 (Cao) mm khi có két |
|
KÉT ĐỰNG TIỀN |
410 (Rộng) x 415 (Dài) x 100 (Cao) + 14 mm cho chân
8C4B (Có thể thay đổi khay tiền xu) / 5C5B (khay tiền xu cố định) |
|
TRỌNG LƯỢNG |
Xấp xỉ 12,8 Kg với két đựng tiền, 6.3 Kg không có két |
|
DUNG LƯỢNG BỘ NHỚ |
Chuẩn : Một IC nhớ 4M trên bo mạch chủ
Chọn thêm : Một trong hai loại RAM
RAM 021-1M
RAM 021-2M |
|
BẢO VỆ BỘ NHỚ |
3 tháng |